Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghi lễ" (1)

nghi lễ
phát
Tiếng Anh Danh từceremony
Từ vựng của tôi
Họ tổ chức nghi lễ truyền thống.
They held a traditional ceremony.

swap_horiz Từ liên quan "nghi lễ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghi lễ" (1)

Họ tổ chức nghi lễ truyền thống.
They held a traditional ceremony.